bargaining chip

bargaining chip

The diplomat placed a valuable artifact on the table as a bargaining chip.

Định nghĩa

Danh từ: - Đòn bẩy trong đàm phán: "bargaining chip" một lợi thế, một sự nhượng bộ hoặc một món hàng giá trị một bên có thể sử dụng để đạt được điều mình muốn trong quá trình thương lượng. hoạt động như một công cụ để tạo áp lực hoặc đổi lấy sự nhượng bộ từ phía đối tác.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã sử dụng công nghệ tiên tiến của mình như một con bài mặc cả trong các cuộc đàm phán sáp nhập.)
  • (Các con tin bị bọn bắt cóc coi như một con bài mặc cả.)
  • ( ấy đề nghị từ bỏ tiền thưởng của mình như một con bài mặc cả để đảm bảo việc thăng chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use something as a bargaining chip": dùng cái đó làm đòn bẩy trong đàm phán.
    • The politician used his support for the bill as a bargaining chip to get funding for his district. (Chính trị gia đã sử dụng sự ủng hộ của mình cho dự luật như một con bài mặc cả để được kinh phí cho quận của ông ta.)
  • "a valuable bargaining chip": một con bài mặc cả giá trị lớn.
    • The rare mineral rights in the region are a valuable bargaining chip for the local government. (Quyền khai thác khoáng sản hiếm trong khu vực một con bài mặc cả giá trị lớn cho chính quyền địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Bargain (danh từ/động từ): món hời, mặc cả.
    • We got a bargain on the car. (Chúng tôi đã mua được chiếc xe với giá hời.)
  • Bargaining (danh từ): sự mặc cả, thương lượng.
    • The bargaining process took several days. (Quá trình thương lượng kéo dài vài ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Leverage: đòn bẩy (trong đàm phán).
  • Negotiating tool: công cụ đàm phán.
  • Concession: sự nhượng bộ (đôi khi được dùng như một con bài mặc cả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bargain for: dự tính, lường trước.
    • We didn't bargain for such a high price. (Chúng tôi đã không lường trước một mức giá cao như vậy.)
  • Bargain away: đánh đổi, bán rẻ.
    • He bargained away his principles for a quick profit. (Anh ta đã bán rẻ các nguyên tắc của mình để kiếm lợi nhuận nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • A chip on one's shoulder: thái độ hiếu chiến, sẵn sàng gây gổ (không liên quan trực tiếp đến "bargaining chip" nhưng cùng từ "chip").
    • He always has a chip on his shoulder about his background. (Anh ta luôn thái độ hiếu chiến về xuất thân của mình.)